phiên chúa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiên chúa: Một tước hiệu lịch sử dùng để chỉ người đứng đầu một phiên trấn (một vùng đất, lãnh thổ được phong) dưới chế độ phong kiến, thường có quyền tự trị nhất định nhưng phải thần phục và chịu sự chi phối của một đế vương hay hoàng đế trung ương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các phiên chúa thời Lê Trung Hưng thường có thế lực quân sự rất mạnh.
- Mối quan hệ giữa triều đình trung ương và các phiên chúa luôn phức tạp, khi thì căng thẳng, khi thì hòa hoãn.
Các cách sử dụng nâng cao
"quyền lực của phiên chúa": chỉ phạm vi quyền hành mà một phiên chúa nắm giữ trong lãnh địa của mình.
- Quyền lực của phiên chúa bao trùm mọi mặt từ thu thuế, xét xử đến huy động binh lính.
"chư hầu và phiên chúa": cụm từ so sánh, thường dùng để chỉ mối quan hệ thần phục, trong đó "phiên chúa" có thể được xem là một dạng chư hầu quyền lực cao cấp, cai trị một vùng rộng lớn.
- Trong cơ cấu chính trị phong kiến, mối quan hệ giữa chư hầu và phiên chúa là then chốt để duy trì sự ổn định.
Biến thể và từ gần giống
- Phiên vương: Tước hiệu cao hơn "phiên chúa", thường dành cho những người có quan hệ huyết thống với hoàng tộc hoặc có công lao đặc biệt, được phong vương và cai trị một phiên trấn.
- Chư hầu: Khái niệm rộng hơn, chỉ các lãnh chúa hoặc nước nhỏ phải thần phục và triều cống cho một nước lớn hay đế vương trung ương.
- Lãnh chúa: Người đứng đầu một vùng lãnh thổ, có quyền lực cha truyền con nối, thường được dùng trong bối cảnh châu Âu phong kiến, tương đương với "phiên chúa".
Từ đồng nghĩa
- Phiên thần: Thần tử (quan lại) trấn giữ một phiên trấn.
- Trấn thủ: Chỉ quan lại hoặc người đứng đầu việc phòng thủ và cai quản một trấn (một đơn vị hành chính), có thể có chức năng tương tự phiên chúa trong một số thời kỳ.
Thành ngữ liên quan
- "Phiên chúa cát cứ": Chỉ tình trạng các phiên chúa chiếm giữ và cai trị một vùng đất như một thế lực độc lập, tách biệt khỏi sự kiểm soát trực tiếp của triều đình trung ương.
- Thời kỳ cuối nhà Đường, Trung Quốc rơi vào cảnh phiên chúa cát cứ, loạn lạc khắp nơi.